Bản dịch của từ Ume trong tiếng Việt

Ume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ume(Noun)

jˈum
jˈum
01

Một loại quả có cùi, màu vàng hơi giống quả mơ nhưng có vị chua, thường được dùng để làm nước uống, mứt, ô mai, nước sốt hoặc ngâm đường/muối.

A fleshy yellow fruit similar to an apricot but having a sour flavour used mainly to make drinks preserves and sauces.

一种肉质的黄色水果,类似杏,但味道酸,主要用于制作饮料、果酱和调味酱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cây mận Nhật (còn gọi là cây mơ Nhật) — một loài cây lá rụng ở Đông Á, liên quan tới mận và mơ, nở hoa thơm trắng, hồng hoặc đỏ vào mùa đông và cho quả gọi là ume.

The deciduous eastern Asian tree that bears the ume related to the plum and apricot and bearing fragrant white pink or red blossom in winter.

梅树,冬季开白色、粉色或红色花,果实称梅。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh