Bản dịch của từ Ump trong tiếng Việt

Ump

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ump(Noun)

ˈuːmp
ˈump
01

Viết tắt của Trình phát phương tiện toàn cầu, chỉ phần mềm hoặc phần cứng có khả năng phát nhiều định dạng phương tiện khác nhau.

An abbreviation for Universal Media Player referring to software or hardware capable of playing various media formats

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong bóng chày hoặc thể thao để chỉ những người trọng tài, những người giám sát trận đấu và đảm bảo các quy tắc được tuân thủ.

A term used in baseball or sports to refer to an official who oversees the game and ensures the rules are followed

Ví dụ
03

Trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ đến một đơn vị tiền tệ hoặc một biểu tượng trong các trò chơi hoặc hoạt động theo chủ đề.

In certain contexts it can refer to a monetary unit or a token in games or thematic activities

Ví dụ