Bản dịch của từ Unclear ultrasound trong tiếng Việt

Unclear ultrasound

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unclear ultrasound(Adjective)

ˈʌŋkliə ˈʊltrɐsˌaʊnd
ˈəŋˈkɫɪr ˈəɫtrəˌsaʊnd
01

Mơ hồ hoặc không rõ ràng về ý nghĩa hoặc mục đích

Ambiguous or vague in meaning or intent

Ví dụ
02

Không rõ ràng, khó hiểu hoặc nhìn thấy.

Not clear difficult to understand or see

Ví dụ
03

Thiếu sự chính xác hoặc rõ ràng

Lacking precision or clarity

Ví dụ

Unclear ultrasound(Noun)

ˈʌŋkliə ˈʊltrɐsˌaʊnd
ˈəŋˈkɫɪr ˈəɫtrəˌsaʊnd
01

Mơ hồ hoặc không rõ ràng về ý nghĩa hoặc ý định

An unclear or difficult to interpret ultrasound image

Ví dụ
02

Thiếu độ chính xác hoặc rõ ràng

A procedure that uses ultrasound to examine organs and structures inside the body

Ví dụ
03

Không rõ ràng, khó hiểu hoặc khó nhìn thấy.

A type of medical imaging technique that uses sound waves

Ví dụ