Bản dịch của từ Vajrayana trong tiếng Việt
Vajrayana
Noun [U/C]

Vajrayana(Noun)
vˌaɪraɪˈænɐ
ˌvaɪrəˈjɑnə
01
Một hình thức của Phật giáo Tantra kết hợp giữa thiền định nghi lễ và các giáo lý triết học.
A form of Tantric Buddhism that incorporates ritual meditation and philosophical teachings
Ví dụ
02
Một truyền thống tinh thần phức tạp bắt nguồn từ Phật giáo, đặc biệt là từ Phật giáo Tây Tạng, nhấn mạnh các thực hành và giáo lý bí truyền.
A complex spiritual tradition rooted in Buddhism particularly in Tibetan Buddhism emphasizing esoteric practices and teachings
Ví dụ
03
Con đường dẫn đến sự giác ngộ thông qua việc sử dụng thần chú, ấn tay và hình dung.
The pathway to enlightenment through the use of mantra mudra and visualization
Ví dụ
