ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Validate distress
Để xác nhận hoặc ủng hộ tính chính xác của một điều gì đó
To confirm or support the correctness of something
Để kiểm tra hoặc chứng minh độ chính xác hoặc tính hợp lệ của một cái gì đó
To check or prove the accuracy or validity of something
Tuyên bố hoặc công nhận hợp lệ về mặt pháp lý
To declare or make legally valid
Để xác nhận hoặc ủng hộ tính chính xác của một điều gì đó.
A state of feeling upset or anxious
Để kiểm tra hoặc chứng minh độ chính xác hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.
Emotional pain or suffering
Tuyên bố hoặc làm cho hợp pháp
A condition of physical or mental suffering