Bản dịch của từ Value an image trong tiếng Việt
Value an image
Noun [U/C] Verb Adjective

Value an image(Noun)
vˈæljuː ˈæn ˈɪmɪdʒ
ˈvæɫju ˈan ˈɪmɪdʒ
01
Giá trị, sự hữu ích của một cái gì đó.
The importance worth or usefulness of something
Ví dụ
Ví dụ
Value an image(Verb)
vˈæljuː ˈæn ˈɪmɪdʒ
ˈvæɫju ˈan ˈɪmɪdʒ
01
Một đại lượng số được đo lường hoặc gán cho một giá trị nhất định và có độ lớn.
To regard as important or beneficial
Ví dụ
Ví dụ
Value an image(Adjective)
vˈæljuː ˈæn ˈɪmɪdʒ
ˈvæɫju ˈan ˈɪmɪdʒ
01
Giá trị hay sự hữu ích của một thứ gì đó
Having worth merit or importance
Ví dụ
02
Một đại lượng số được đo lường hoặc gán và có độ lớn.
Ví dụ
