Bản dịch của từ Vassal state trong tiếng Việt

Vassal state

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vassal state(Noun)

vˈæsəl stˈeɪt
ˈvæsəɫ ˈsteɪt
01

Một lãnh thổ được quản lý bởi một người cai trị địa phương, nhưng chịu sự kiểm soát của một bậc đế vương quyền lực hơn.

A territory governed by a local ruler who is under the control of a more powerful sovereign

一个地区由当地统治者管理,但却处于更为强大的统治者的控制之下。

Ví dụ
02

Một quốc gia phụ thuộc vào một quốc gia mạnh hơn thường phải nộp cống hoặc cung cấp hỗ trợ quân sự.

A state that is subordinate to a more powerful state often required to pay tribute or provide military assistance

一个依附于更强大国家的国家通常需要缴纳贡品或提供军事援助。

Ví dụ
03

Một đơn vị chính trị thừa nhận chủ quyền của một đế chế lớn hơn để đổi lấy sự bảo vệ.

A political unit that recognizes the sovereignty of a larger empire in exchange for protection

一个承认更大帝国主权以换取保护的政治实体

Ví dụ