ventilated
ventilated (Adjective)
Nghĩa 01
Có chỗ thoáng khí hoặc được trang bị hệ thống giúp không khí lưu thông.
provided with a means of air circulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ventilated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ventilated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ventilate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ventilated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ventilated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ventilates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ventilating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ventilated" là một tính từ mô tả trạng thái có được sự thông gió, cho phép không khí lưu thông. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ, nơi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm đầu nhiều hơn. "Ventilated" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc, y học và công nghiệp để chỉ các không gian hoặc thiết bị được thiết kế để cải thiện chất lượng không khí.