ventilatory
Adjective
ventilatory (Adjective)
/ˈvɛn.tə.ləˌtɔ.ri/
/ˈvɛn.tə.ləˌtɔ.ri/
AI
Ví dụ
Hệ thống thông gió rất cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển của cộng đồng.The ventilatory system is essential for our community's health and well-being.
Nhiều người không hiểu nhu cầu thông gió ở những nơi đông người.Many people do not understand ventilatory needs in crowded places.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ventilatory" là tính từ liên quan đến sự thông gió hoặc quạt gió, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ các quá trình hỗ trợ hô hấp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể biến đổi theo ngữ cảnh chuyên ngành, như trong lĩnh vực hô hấp hoặc kỹ thuật y tế, nơi từ này thường diễn đạt sự đảm bảo cung cấp oxy cho cơ thể.