ventrally
Adverb
ventrally (Adverb)
/vˈɛntɹlli/
/vˈɛntɹlli/
AI
Ví dụ
Bác sĩ tiêm vắc xin theo hướng về phía trước vào cánh tay của bệnh nhân.The doctor injected the vaccine ventrally into the patient's arm.
Bác sĩ phẫu thuật đã tạo một vết cắt theo hướng về phía trước để tiếp cận các cơ quan nội tạng.The surgeon made an incision ventrally to access the internal organs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'ventrally' mang ý nghĩa chỉ vị trí hoặc hướng về phía bụng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học và giải phẫu học để mô tả sự tương tác của các cấu trúc trong cơ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'ventrally' không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản này, đặc biệt trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày".