Anh - Việt

Bản dịch của từ Vented trong tiếng Việt

vented

Verb

vented (Verb)

/vˈɛntɪd/
/vˈɛntɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'vent' — nghĩa là đã thổ lộ, bộc lộ cảm xúc (thường là giận, buồn, bực bội) hoặc đã cho phép không khí/khí thoát ra (thông gió).

past tense and past participle of vent.

Ví dụ
Cô ấy đã bày tỏ sự thất vọng về mạng xã hội trong bài thi IELTS.She vented her frustrations about social media during the IELTS speaking test.
Anh ấy đã không bày tỏ ý kiến của mình về chính trị trong bài viết.He did not vent his opinions about politics in the writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của vented (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

vent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

vented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

vented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

vents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

venting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh