vented
vented (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'vent' — nghĩa là đã thổ lộ, bộc lộ cảm xúc (thường là giận, buồn, bực bội) hoặc đã cho phép không khí/khí thoát ra (thông gió).
past tense and past participle of vent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | venting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vented" là dạng quá khứ của động từ "vent", có nghĩa là bộc lộ hoặc giải tỏa cảm xúc, suy nghĩ. Trong tiếng Anh, "vented" thường ám chỉ việc chia sẻ nỗi lòng hoặc cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý để diễn tả sự cần thiết phải nói ra cảm xúc. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể ít sử dụng hơn trong ngữ cảnh này, mặc dù nghĩa tương đồng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến của từ trong từng biến thể ngôn ngữ.