vents
vents (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, nói ra những điều mình đang buồn, giận, lo lắng để bớt nặng lòng.
To express or release emotions feelings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vents (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | venting |
vents (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vents (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vent | vents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vents" trong tiếng Anh có nghĩa là các lỗ hoặc khe hở cho phép không khí, hơi nước hoặc khí thải thoát ra ngoài. Từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh vật lý (như trong xây dựng hoặc kỹ thuật) và ngữ cảnh xã hội (như trong việc thể hiện cảm xúc). Trong tiếng Anh Mỹ, "vent" thường được dùng thông dụng hơn để chỉ hành động "xả hơi" hay "thổ lộ cảm xúc", trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh tâm lý.