Anh - Việt

Bản dịch của từ Vents trong tiếng Việt

vents

VerbNoun

vents (Verb)

/vˈɛnts/
/vˈɛnts/
AI

Nghĩa 01

Tạo lối thoát để một thứ gì đó có thể thoát ra (ví dụ: cho hơi, khí, nước hoặc áp lực thoát ra khỏi một nơi kín).

To provide a way for something to escape.

Ví dụ
Nhiều người xả stress trên các nền tảng mạng xã hội như Twitter.Many people vent their frustrations on social media platforms like Twitter.
Cô ấy không xả cảm xúc trong các buổi gặp gỡ xã hội.She doesn't vent her feelings during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cho phép khí, không khí hoặc chất lỏng thoát ra; xả (khí, hơi, nước) để giảm áp lực hoặc thoát khỏi một nơi kín.

To allow air gas or liquid to escape.

Ví dụ
Cộng đồng bày tỏ lo ngại trong cuộc họp thị trấn.The community vents their concerns during the town hall meeting.
Cư dân không thường bày tỏ sự thất vọng về các chính sách địa phương.Residents do not vent frustrations about local policies often.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, nói ra những điều mình đang buồn, giận, lo lắng để bớt nặng lòng.

To express or release emotions feelings.

Ví dụ
Nhiều người bày tỏ sự thất vọng trên các mạng xã hội như Twitter.Many people vent their frustrations on social media platforms like Twitter.
Cô ấy không bày tỏ cảm xúc trong các buổi họp mặt xã hội.She does not vent her feelings during social gatherings or events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của vents (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

vent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

vented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

vented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

vents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

venting

vents (Noun)

/vˈɛnts/
/vˈɛnts/
AI

Nghĩa 01

Một lối thoát hoặc cách để giải phóng (cảm xúc, hơi, áp lực, v.v.), nơi người ta có thể trút bầu tâm sự hoặc để thứ gì đó thoát ra ngoài.

A means of escape or release.

Ví dụ
Mọi người cần những lối thoát để diễn đạt cảm xúc trong tình huống xã hội.People need vents to express their feelings in social situations.
Các sự kiện xã hội không cung cấp lối thoát cho cảm xúc của mọi người.Social events do not provide vents for everyone's emotions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lỗ thông hoặc khe mở để không khí, khí hoặc chất lỏng có thể đi qua hoặc thoát ra; thường dùng để điều hòa, thông gió hoặc thoát hơi.

An opening allowing air gas or liquid to pass.

Ví dụ
Các lỗ thông gió trong trung tâm cộng đồng cải thiện lưu thông không khí trong các sự kiện.The vents in the community center improved air circulation during events.
Các lỗ thông gió không cho phép khói tràn vào hội trường xã hội.The vents do not allow smoke to fill the social hall.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của vents (Noun)

SingularPlural

vent

vents

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh