ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
View corridor
Một đường nhìn xác định giữa người xem và một đối tượng hoặc cảnh vật.
A defined line of sight between a viewer and an object or vista.
视廊 - 从观察者到物体或景物之间定义的视野范围
Một không gian được giữ rõ để bảo tồn quyền truy cập hình ảnh vào một cảnh hoặc cảnh quan cụ thể.
A space that is kept clear to preserve visual access to a particular scene or landscape.
视廊 - 为保留观察特定场景或景观的视觉通道而保持空旷的空间
Một thuật ngữ được sử dụng trong quy hoạch đô thị để chỉ việc bảo tồn các khoảng nhìn trong một cộng đồng.
A term used in urban planning to refer to the preservation of views in a community.
视廊 - 指城市规划中用于指代社区视野保护的术语