Bản dịch của từ View corridor trong tiếng Việt

View corridor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

View corridor (Noun)

vjˈu kˈɔɹədɚ
vjˈu kˈɔɹədɚ
01

Một đường nhìn xác định giữa người xem và một đối tượng hoặc cảnh vật.

A defined line of sight between a viewer and an object or vista.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một không gian được giữ rõ để bảo tồn quyền truy cập hình ảnh vào một cảnh hoặc cảnh quan cụ thể.

A space that is kept clear to preserve visual access to a particular scene or landscape.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong quy hoạch đô thị để chỉ việc bảo tồn các khoảng nhìn trong một cộng đồng.

A term used in urban planning to refer to the preservation of views in a community.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng View corridor cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with View corridor

Không có idiom phù hợp