Anh - Việt

Bản dịch của từ View corridor trong tiếng Việt

view corridor

Noun

view corridor (Noun)

/vjˈu kˈɔɹədɚ/
/vjˈu kˈɔɹədɚ/
AI

Nghĩa 01

Một đường nhìn xác định giữa người xem và một đối tượng hoặc cảnh vật.

A defined line of sight between a viewer and an object or vista.

Ví dụ
Công viên có một hành lang nhìn rõ đến đường chân trời thành phố.The park has a clear view corridor to the city skyline.
Nhà tôi không còn đường nhìn thẳng ra sông nữa.There is no view corridor from my house to the river anymore.

Nghĩa 02

Một không gian được giữ rõ để bảo tồn quyền truy cập hình ảnh vào một cảnh hoặc cảnh quan cụ thể.

A space that is kept clear to preserve visual access to a particular scene or landscape.

Ví dụ
Thành phố đã lên kế hoạch một hành lang tầm nhìn để giữ cho con sông nhìn thấy được từ đường chính.The city planned a view corridor to keep the river visible from Main Street.
Họ không bảo vệ hành lang tầm nhìn nên các tòa nhà che mất cảnh công viên.They did not protect the view corridor, so buildings block the park view.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ được sử dụng trong quy hoạch đô thị để chỉ việc bảo tồn các khoảng nhìn trong một cộng đồng.

A term used in urban planning to refer to the preservation of views in a community.

Ví dụ
Thành phố bảo vệ hành lang nhìn gần Công viên Trung tâm cho mọi người.The city protects the view corridor near Central Park for everyone.
Họ không xây tòa nhà cao chắn hành lang nhìn ở trung tâm thành phố.They did not block the view corridor with tall buildings in downtown.

Video ngữ cảnh