Bản dịch của từ Vinyl wrap trong tiếng Việt
Vinyl wrap
Noun

Vinyl wrap (Noun)
vˈaɪnəl ɹˈæp
vˈaɪnəl ɹˈæp
Ví dụ
Ví dụ
03
Lựa chọn phổ biến trong việc tùy chỉnh ô tô để thay đổi màu sắc hoặc hoàn thiện bề mặt của xe mà không cần sơn.
A popular choice in automotive customization for changing the color or finish of vehicle surfaces without painting.
Ví dụ
