Bản dịch của từ Virtual companion trong tiếng Việt

Virtual companion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtual companion(Phrase)

vˈɜːtʃuːəl kəmpˈænjən
ˈvɝtʃuəɫ kəmˈpeɪnjən
01

Một ứng dụng phần mềm hoặc thiết bị giả lập tương tác giống như con người để cung cấp sự hỗ trợ về cảm xúc hoặc xã hội

An app or simulation device designed to interact like a human to provide emotional or social support.

一种模拟人类交互,用以提供情感或社交支持的软件程序或设备

Ví dụ
02

Một thực thể kỹ thuật số được thiết kế để tương tác với người dùng, mang lại sự đồng hành hoặc hỗ trợ trong một môi trường ảo.

A digital entity designed to interact with users, providing companionship or support within a virtual environment.

一个旨在与用户互动、在虚拟环境中提供陪伴或帮助的数字实体

Ví dụ
03

Một hệ thống trí tuệ nhân tạo hoặc robot đóng vai trò như bạn bè hay người tâm sự, thường được dùng để chống lại cảm giác cô đơn.

An artificial intelligence system or robot that acts as a friend or confidant, often used to combat loneliness.

一个人工智能系统或机器人,就像是你的朋友或知己,常被用来对抗孤独感。

Ví dụ