Bản dịch của từ Virtual companion trong tiếng Việt
Virtual companion
Phrase

Virtual companion(Phrase)
vˈɜːtʃuːəl kəmpˈænjən
ˈvɝtʃuəɫ kəmˈpeɪnjən
Ví dụ
02
Một thực thể kỹ thuật số được thiết kế để tương tác với người dùng, mang lại sự đồng hành hoặc hỗ trợ trong một môi trường ảo.
A digital entity designed to interact with users, providing companionship or support within a virtual environment.
一个旨在与用户互动、在虚拟环境中提供陪伴或帮助的数字实体
Ví dụ
03
Một hệ thống trí tuệ nhân tạo hoặc robot đóng vai trò như bạn bè hay người tâm sự, thường được dùng để chống lại cảm giác cô đơn.
An artificial intelligence system or robot that acts as a friend or confidant, often used to combat loneliness.
一个人工智能系统或机器人,就像是你的朋友或知己,常被用来对抗孤独感。
Ví dụ
