Bản dịch của từ Vital role trong tiếng Việt

Vital role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vital role(Noun)

vˈaɪtəl ɹˈoʊl
vˈaɪtəl ɹˈoʊl
01

Vai trò then chốt hoặc vị trí thiết yếu trong một ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể.

A key or essential role or position within a specific context or situation.

在特定背景或情境中,一个关键或必不可少的角色或位置

Ví dụ
02

Vai trò của một cá nhân hoặc vật thể trong một tình huống hoặc quá trình, đặc biệt là yếu tố then chốt để đạt được thành công.

The role that a person or thing plays in a situation or process, especially a crucial part necessary for success.

在某个情境或过程中,一个人或物所扮演的角色,尤其是对成功至关重要的角色。

Ví dụ
03

Một thành phần quan trọng góp phần đáng kể vào hệ thống hoặc tổ chức lớn hơn.

An essential component that plays a significant role in a larger system or organization.

这是构成更大系统或组织的重要组成部分,起着关键作用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh