Bản dịch của từ Vital role trong tiếng Việt
Vital role

Vital role(Noun)
Vai trò của một người hoặc vật trong một tình huống hay quá trình, đặc biệt là vai trò then chốt để thành công.
The role that a person or thing plays in a situation or process, especially a crucial part needed for success.
在一个局势或过程中,一个人或事物所扮演的角色,尤其是对成功至关重要的那一部分。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thành phần quan trọng góp phần đáng kể vào một hệ thống hoặc tổ chức lớn hơn.
An important component that significantly contributes to a larger system or organization.
这是构成更大系统或组织的重要组成部分,发挥着关键作用。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "vital role" có nghĩa là vai trò quan trọng hoặc thiết yếu trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, "vital" có thể được dịch là "sống còn" hoặc "quan trọng", trong khi "role" có nghĩa là "vai trò". Cả hai từ này đều có cách sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "vital role" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kinh doanh hoặc giáo dục để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng của một yếu tố nào đó.
Cụm từ "vital role" có nghĩa là vai trò quan trọng hoặc thiết yếu trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, "vital" có thể được dịch là "sống còn" hoặc "quan trọng", trong khi "role" có nghĩa là "vai trò". Cả hai từ này đều có cách sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "vital role" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kinh doanh hoặc giáo dục để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng của một yếu tố nào đó.
