Bản dịch của từ Water application trong tiếng Việt
Water application
Noun

Water application (Noun)
wˈɔːtɐ ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈwɔtɝ ˌæpɫəˈkeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp hoặc quy trình sử dụng nước, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc công nghiệp.
A method or process of using water particularly in agriculture or industry
Ví dụ
