Bản dịch của từ Water application trong tiếng Việt

Water application

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water application (Noun)

wˈɔːtɐ ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈwɔtɝ ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Một hệ thống hoặc thiết bị được sử dụng để cung cấp nước cho một mục đích cụ thể như tưới tiêu hoặc làm mát.

A system or device used to deliver water for a specific purpose such as irrigation or cooling

Ví dụ
02

Hành động tưới nước lên bề mặt hoặc khu vực nào đó để thúc đẩy sự phát triển hoặc tạo điều kiện cho một quá trình.

The act of applying water to a surface or area to promote growth or facilitate a process

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc quy trình sử dụng nước, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc công nghiệp.

A method or process of using water particularly in agriculture or industry

Ví dụ