Anh - Việt

Bản dịch của từ Wreaths trong tiếng Việt

wreaths

Noun

wreaths (Noun)

/rˈiːθs/
/ˈrɛθs/
AI

Nghĩa 01

Một vòng hoa hình tròn được làm từ hoa, lá hoặc thân cây, đeo trên đầu hoặc treo để trang trí.

A circular band of flowers leaves or stems worn on the head or hung as a decoration

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng năm 2024 của Maya, những vòng hoa trang trí lối vào chính.At Maya's 2024 community festival, wreaths decorated the main entrance.
Câu lạc bộ xã hội không treo vòng kết hoa trong buổi tranh biện của Liam vào tháng Ba.The social club did not hang wreaths during Liam's debate in March.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vật có hình dạng như chiếc nhẫn hoặc hình tròn thường được sử dụng như một món trang trí.

Something shaped like a ring or circle often used as a decorative piece

Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, các tình nguyện viên treo vòng hoa bên ngoài hội trường cộng đồng.At Maya's wedding, volunteers hung wreaths outside the community hall.
Cuộc họp khu phố của chúng tôi không dùng vòng hoa vì đồ trang trí có vẻ lãng phí.Our neighborhood meeting did not use wreaths because decorations seemed wasteful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hình ảnh đại diện cho một điều gì đó, chẳng hạn như vòng nguyệt quế được sử dụng trong buổi lễ hoặc như một biểu tượng của danh dự hoặc chiến thắng.

A representation of something such as a wreath of laurel used in a ceremony or as a symbol of honor or victory

Ví dụ
Tại lễ tốt nghiệp của Maya, những vòng nguyệt quế tôn vinh các tình nguyện viên đã giúp 500 gia đình.At Maya's graduation ceremony, wreaths honored volunteers who helped 500 families.
Thành phố không dùng vòng nguyệt quế để chúc mừng đội thắng cuộc trong cuộc thi tranh biện.The city did not use wreaths to celebrate the winning debate team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh