Bản dịch của từ Young woman trong tiếng Việt
Young woman

Young woman(Noun)
Dùng để gọi hoặc xưng hô một cô gái trẻ, thường trong trường hợp nhắc nhở, khiển trách hoặc cảnh cáo (giọng có thể nghiêm túc hoặc khuyên bảo).
As a form of address, especially when expressing a reproof or warning.
年轻女性,尤指提醒或警告时的称呼。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người phụ nữ còn trẻ; thường chỉ nữ thanh thiếu niên hoặc người trưởng thành trẻ tuổi.
A woman who is young; an adolescent or young adult female.
年轻女性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thường dùng với đại từ sở hữu: chỉ người con gái là người yêu hoặc bạn gái của ai đó; đôi khi chỉ rõ là vị hôn thê. Từ này mang sắc thái hơi cổ hoặc ít dùng trong tiếng hiện đại.
Chiefly with possessive: a person's female lover or sweetheart; a girlfriend; (sometimes) specifically a fiancée. Compare "young lady", "young man". Now somewhat dated or historical.
年轻女性的情人或女友
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Young woman" (tiếng Việt: "phụ nữ trẻ") là một danh từ đồng nghĩa chỉ nhóm phụ nữ trong độ tuổi thanh niên, thường từ 18 đến 30 tuổi. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn hóa, "young woman" có thể mang nhiều sắc thái khác nhau, như sự tự lập, sự phát triển cá nhân hoặc sự thể hiện bản thân, tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp và lĩnh vực xã hội.
Cụm từ "young woman" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "young" xuất phát từ tiếng Anh cũ "geong", có liên quan đến tiếng Đức cổ "jung" và tiếng Latinh "iuvenis", nghĩa là "trẻ". Từ "woman" bắt nguồn từ tiếng Anh cũ "wīfmann", với "wīf" nghĩa là "người phụ nữ" và "mann" nghĩa là "người". Sự kết hợp này phản ánh vai trò và trạng thái của một người phụ nữ ở độ tuổi trẻ, làm nổi bật khía cạnh sức sống và tiềm năng phát triển trong xã hội.
Cụm từ "young woman" được sử dụng khá phổ biến trong cả 4 thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, khi thí sinh cần diễn đạt quan điểm hoặc mô tả một đối tượng cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ thường được dùng để chỉ những phụ nữ trong độ tuổi thanh niên, khi thảo luận về các vấn đề xã hội, tâm lý hoặc trong các nghiên cứu về nhân khẩu học.
"Young woman" (tiếng Việt: "phụ nữ trẻ") là một danh từ đồng nghĩa chỉ nhóm phụ nữ trong độ tuổi thanh niên, thường từ 18 đến 30 tuổi. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn hóa, "young woman" có thể mang nhiều sắc thái khác nhau, như sự tự lập, sự phát triển cá nhân hoặc sự thể hiện bản thân, tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp và lĩnh vực xã hội.
Cụm từ "young woman" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "young" xuất phát từ tiếng Anh cũ "geong", có liên quan đến tiếng Đức cổ "jung" và tiếng Latinh "iuvenis", nghĩa là "trẻ". Từ "woman" bắt nguồn từ tiếng Anh cũ "wīfmann", với "wīf" nghĩa là "người phụ nữ" và "mann" nghĩa là "người". Sự kết hợp này phản ánh vai trò và trạng thái của một người phụ nữ ở độ tuổi trẻ, làm nổi bật khía cạnh sức sống và tiềm năng phát triển trong xã hội.
Cụm từ "young woman" được sử dụng khá phổ biến trong cả 4 thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, khi thí sinh cần diễn đạt quan điểm hoặc mô tả một đối tượng cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ thường được dùng để chỉ những phụ nữ trong độ tuổi thanh niên, khi thảo luận về các vấn đề xã hội, tâm lý hoặc trong các nghiên cứu về nhân khẩu học.
