ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Motor trong tiếng Anh

Motor

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motor(Động từ)

01

Di chuyển bằng phương tiện có động cơ (như ô tô, xe máy) — tức là đi/du lịch bằng xe có động cơ.

Travel in a motor vehicle.

乘坐机动车旅行

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Motor(Tính từ)

01

Có khả năng tạo ra chuyển động hoặc hành động; liên quan đến việc đưa vật gì đó vào chuyển động.

Giving or producing motion or action.

产生运动的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được chạy hoặc vận hành bằng động cơ (máy).

Driven by a motor.

由电动机驱动的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Motor(Danh từ)

01

Trong ngữ cảnh này, “motor” được dùng để chỉ ô tô (xe hơi).

A car.

汽车

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị máy, thường chạy bằng điện hoặc xăng/dầu (đốt trong), tạo ra lực hoặc chuyển động để làm quay bánh xe, trục hoặc bộ phận chuyển động khác trong xe cộ hoặc máy móc.

A machine, especially one powered by electricity or internal combustion, that supplies motive power for a vehicle or for another device with moving parts.

发动机,提供动力的机器

motor là gì
Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô-tơ; động cơ điện

Motor; electric engine

电动机

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/motor/

Từ "motor" trong tiếng Việt thường được dịch là "động cơ" (formal) hoặc "mô-tô" (informal). Đây là danh từ chỉ thiết bị tạo ra năng lượng cơ học để vận hành máy móc hoặc phương tiện. "Động cơ" được dùng trong các văn cảnh kỹ thuật, chính thức, trong khi "mô-tô" phổ biến trong giao tiếp thường ngày chỉ xe máy hai bánh. Việc lựa chọn từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.

Từ "motor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "motor", có nghĩa là "người vận động" hay "máy móc". Gốc từ này bắt nguồn từ động từ "movere", tức là "di chuyển". Từ thế kỷ 17, "motor" được sử dụng để chỉ các thiết bị cơ khí có khả năng sinh ra chuyển động. Ngày nay, "motor" chủ yếu được sử dụng để chỉ các bộ phận máy móc hoặc động cơ, phản ánh khả năng mang lại sức mạnh và chuyển động cho các hệ thống cơ học.

Từ "motor" xuất hiện tương đối phổ biến trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài nghe và bài nói, liên quan đến các chủ đề về giao thông và công nghệ. Trong bài đọc và viết, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các thiết bị chuyển động hoặc hệ thống cơ khí. Ngoài ra, từ này còn được nhắc đến trong các tình huống liên quan đến ô tô, cơ khí và thể thao, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày.

Từ "motor" trong tiếng Việt thường được dịch là "động cơ" (formal) hoặc "mô-tô" (informal). Đây là danh từ chỉ thiết bị tạo ra năng lượng cơ học để vận hành máy móc hoặc phương tiện. "Động cơ" được dùng trong các văn cảnh kỹ thuật, chính thức, trong khi "mô-tô" phổ biến trong giao tiếp thường ngày chỉ xe máy hai bánh. Việc lựa chọn từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.

Từ "motor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "motor", có nghĩa là "người vận động" hay "máy móc". Gốc từ này bắt nguồn từ động từ "movere", tức là "di chuyển". Từ thế kỷ 17, "motor" được sử dụng để chỉ các thiết bị cơ khí có khả năng sinh ra chuyển động. Ngày nay, "motor" chủ yếu được sử dụng để chỉ các bộ phận máy móc hoặc động cơ, phản ánh khả năng mang lại sức mạnh và chuyển động cho các hệ thống cơ học.

Từ "motor" xuất hiện tương đối phổ biến trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài nghe và bài nói, liên quan đến các chủ đề về giao thông và công nghệ. Trong bài đọc và viết, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các thiết bị chuyển động hoặc hệ thống cơ khí. Ngoài ra, từ này còn được nhắc đến trong các tình huống liên quan đến ô tô, cơ khí và thể thao, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.