Motor

Motor (Tính từ)
Motor (Danh từ)
Trong ngữ cảnh này, “motor” được dùng để chỉ ô tô (xe hơi).
A car.
Một thiết bị máy, thường chạy bằng điện hoặc xăng/dầu (đốt trong), tạo ra lực hoặc chuyển động để làm quay bánh xe, trục hoặc bộ phận chuyển động khác trong xe cộ hoặc máy móc.
A machine, especially one powered by electricity or internal combustion, that supplies motive power for a vehicle or for another device with moving parts.

Mô-tơ; động cơ điện
Motor; electric engine
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "motor" trong tiếng Việt thường được dịch là "động cơ" (formal) hoặc "mô-tô" (informal). Đây là danh từ chỉ thiết bị tạo ra năng lượng cơ học để vận hành máy móc hoặc phương tiện. "Động cơ" được dùng trong các văn cảnh kỹ thuật, chính thức, trong khi "mô-tô" phổ biến trong giao tiếp thường ngày chỉ xe máy hai bánh. Việc lựa chọn từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
Từ "motor" trong tiếng Việt thường được dịch là "động cơ" (formal) hoặc "mô-tô" (informal). Đây là danh từ chỉ thiết bị tạo ra năng lượng cơ học để vận hành máy móc hoặc phương tiện. "Động cơ" được dùng trong các văn cảnh kỹ thuật, chính thức, trong khi "mô-tô" phổ biến trong giao tiếp thường ngày chỉ xe máy hai bánh. Việc lựa chọn từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
