Anh - Việt

Bản dịch của từ A drop in the ocean trong tiếng Việt

a drop in the ocean

Idiom

a drop in the ocean (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · Một phần nhỏ của một cái gì đó lớn hơn nhiều.

Một phần nhỏ của một cái gì đó lớn hơn nhiều.

A small part of something much larger.

Ví dụ
Khoản quyên góp chỉ là một phần nhỏ so với nhu cầu của tổ chức.The donation was a drop in the ocean for the charity's needs.
Nhiều người tin rằng nỗ lực cá nhân không phải là một phần nhỏ.Many believe that individual efforts are not a drop in the ocean.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một lượng không đáng kể so với tổng thể.

Một lượng không đáng kể so với tổng thể.

An insignificant amount in comparison to the whole.

Ví dụ
Sự đóng góp của anh ấy chỉ là một giọt trong đại dương cho từ thiện.His donation was just a drop in the ocean for the charity.
Nhiều người tin rằng hành động nhỏ không phải là một giọt trong đại dương.Many believe that small actions are not a drop in the ocean.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đóng góp tối thiểu cho một vấn đề hoặc vấn đề lớn.

Đóng góp tối thiểu cho một vấn đề hoặc vấn đề lớn.

A minimal contribution to a large problem or issue.

Ví dụ
Việc quyên góp 10 đô la chỉ là một giọt nước trong đại dương về nghèo đói.Donating $10 is just a drop in the ocean for poverty.
Nhiều người tin rằng những khoản quyên góp nhỏ hoàn toàn không giúp ích.Many believe that small donations do not help at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh