Bản dịch của từ A drop in the ocean trong tiếng Việt

A drop in the ocean

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A drop in the ocean(Idiom)

01

Một phần nhỏ của một cái gì đó lớn hơn nhiều.

It's just a small part of something much bigger.

这只是更大事物中的一小部分。

Ví dụ
02

Mức độ này không đáng kể so với toàn bộ.

It's a small amount of money relative to the overall total.

这点钱对于整体来说不算什么。

Ví dụ
03

Đóng góp nhỏ bé nhưng góp phần vào một vấn đề lớn.

Make at least a minimal contribution to an issue or a major problem.

至少为一个问题或难题尽一份力。

Ví dụ

A drop in the ocean(Phrase)

ə dɹˈɑp ɨn ðɨ ˈoʊʃən
ə dɹˈɑp ɨn ðɨ ˈoʊʃən
01

Một lượng rất nhỏ so với những gì cần thiết hoặc mong muốn

A tiny amount compared to what's needed or desired.

这只是所需或期望的量的一小部分。

Ví dụ
02

Một phần nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó lớn hơn nhiều.

A small or insignificant part of something much bigger.

这是某个更大事物中很小的一部分或几乎可以忽略不计的一部分。

Ví dụ
03

Một hành động hoặc nỗ lực ít hoặc không có tác dụng gì đối với tình hình tổng thể

An action or effort that has little to no impact on the overall situation.

几乎没有影响、徒劳无益的行动或努力

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh