Bản dịch của từ A new environment trong tiếng Việt

A new environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A new environment(Noun)

ˈɑː njˈuː ɛnvˈaɪərənmənt
ˈɑ ˈnu ɑnˈvaɪrənmənt
01

Môi trường hoặc điều kiện mà một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động.

A surrounding or conditions in which a person animal or plant lives or operates

Ví dụ
02

Tập hợp các điều kiện xã hội hoặc văn hóa ảnh hưởng đến bản chất của một cá nhân hoặc cộng đồng.

The complex of social or cultural conditions affecting the nature of an individual or community

Ví dụ
03

Thế giới tự nhiên nói chung hoặc trong một khu vực địa lý cụ thể, đặc biệt là bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người.

The natural world as a whole or in a particular geographical area especially as affected by human activity

Ví dụ