Bản dịch của từ A new environment trong tiếng Việt
A new environment
Noun [U/C]

A new environment(Noun)
ˈɑː njˈuː ɛnvˈaɪərənmənt
ˈɑ ˈnu ɑnˈvaɪrənmənt
01
Môi trường hoặc điều kiện mà một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động.
A surrounding or conditions in which a person animal or plant lives or operates
Ví dụ
Ví dụ
03
Thế giới tự nhiên nói chung hoặc trong một khu vực địa lý cụ thể, đặc biệt là bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người.
The natural world as a whole or in a particular geographical area especially as affected by human activity
Ví dụ
