Bản dịch của từ Ablative trong tiếng Việt
Ablative

Ablative(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến việc bị ăn mòn, hao mòn hoặc mất đi do tan chảy, bốc hơi hoặc bị loại bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh vật liệu, băng, đá hoặc bề mặt chịu tác động nhiệt/khí hậu).
Relating to or subject to ablation through melting or evaporation.
与熔化或蒸发相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc) cách cách — chỉ một loại cách trong ngữ pháp (như trong tiếng Latinh) dùng để biểu thị tác nhân, dụng cụ hoặc nguồn gốc, tương đương với các từ tiếng Anh như “by”, “with”, hoặc “from”.
Denoting a case especially in Latin of nouns and pronouns and words in grammatical agreement with them indicating an agent instrument or source expressed by by with or from in English.
表示行为、工具或来源的格
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ablative" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ablativus", nghĩa là "dời đi" hoặc "tách ra". Trong ngữ pháp, "ablative" chỉ một trường hợp trong một số ngôn ngữ, như Latin và Sanskrit, dùng để chỉ trạng thái hoặc phương pháp tách rời. Trong tiếng Anh, từ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, chỉ quá trình làm giảm hay loại bỏ vật liệu. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.
Từ "ablative" xuất phát từ tiếng Latinh "ablativus", có nghĩa là "đưa đi" hoặc "tách ra". Trong ngữ pháp, nó ám chỉ một cách sử dụng ngữ pháp biểu thị sự tách rời hoặc chuyển giao, thường thấy trong các ngôn ngữ như Latin. Từ này đã trải qua quá trình phát triển để áp dụng trong ngữ pháp và triết học, mô tả trạng thái hoặc hành động loại bỏ một thứ khỏi một thứ khác. Hiện nay, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ pháp và ngữ nghĩa để chỉ sự tách biệt hoặc loại bỏ.
Từ "ablative" có tần suất sử dụng hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, liên quan đến ngữ pháp hoặc lý thuyết ngôn ngữ. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các khái niệm nghiên cứu ngôn ngữ hoặc văn học. Ngoài ra, "ablative" còn thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học và triết học, đặc biệt liên quan đến việc mô tả sự tác động của một yếu tố lên một yếu tố khác.
Họ từ
Từ "ablative" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ablativus", nghĩa là "dời đi" hoặc "tách ra". Trong ngữ pháp, "ablative" chỉ một trường hợp trong một số ngôn ngữ, như Latin và Sanskrit, dùng để chỉ trạng thái hoặc phương pháp tách rời. Trong tiếng Anh, từ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, chỉ quá trình làm giảm hay loại bỏ vật liệu. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.
Từ "ablative" xuất phát từ tiếng Latinh "ablativus", có nghĩa là "đưa đi" hoặc "tách ra". Trong ngữ pháp, nó ám chỉ một cách sử dụng ngữ pháp biểu thị sự tách rời hoặc chuyển giao, thường thấy trong các ngôn ngữ như Latin. Từ này đã trải qua quá trình phát triển để áp dụng trong ngữ pháp và triết học, mô tả trạng thái hoặc hành động loại bỏ một thứ khỏi một thứ khác. Hiện nay, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ pháp và ngữ nghĩa để chỉ sự tách biệt hoặc loại bỏ.
Từ "ablative" có tần suất sử dụng hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, liên quan đến ngữ pháp hoặc lý thuyết ngôn ngữ. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các khái niệm nghiên cứu ngôn ngữ hoặc văn học. Ngoài ra, "ablative" còn thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học và triết học, đặc biệt liên quan đến việc mô tả sự tác động của một yếu tố lên một yếu tố khác.
