Bản dịch của từ Ablative trong tiếng Việt

Ablative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ablative (Adjective)

ˈæ.blə.tɪv
ˈæ.blə.tɪv
01

(thuộc) phương pháp điều trị bằng cách loại bỏ hoặc phá hủy mô bệnh thông qua đốt, cắt hoặc dùng năng lượng (ví dụ: ablation trong y khoa).

Of surgical treatment involving ablation.

Ví dụ
02

Liên quan đến việc bị ăn mòn, hao mòn hoặc mất đi do tan chảy, bốc hơi hoặc bị loại bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh vật liệu, băng, đá hoặc bề mặt chịu tác động nhiệt/khí hậu).

Relating to or subject to ablation through melting or evaporation.

Ví dụ
03

(thuộc) cách cách — chỉ một loại cách trong ngữ pháp (như trong tiếng Latinh) dùng để biểu thị tác nhân, dụng cụ hoặc nguồn gốc, tương đương với các từ tiếng Anh như “by”, “with”, hoặc “from”.

Denoting a case especially in Latin of nouns and pronouns and words in grammatical agreement with them indicating an agent instrument or source expressed by by with or from in English.

Ví dụ

Ablative (Noun)

ˈæ.blə.tɪv
ˈæ.blə.tɪv
01

Một từ ở cách cách (ablative) — tức là từ được chia ở ‘ablative case’, thường biểu thị ý nghĩa như ‘từ ... bởi/ từ ... (cách thức, nguyên nhân, phương tiện)’.

A word in the ablative case.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ