Bản dịch của từ Adjunct to trong tiếng Việt
Adjunct to
Phrase

Adjunct to(Phrase)
ˈædʒʌŋkt tˈuː
ˈædʒəŋkt ˈtoʊ
Ví dụ
02
Một người trợ lý hoặc cấp dưới của một người khác, đặc biệt trong một công việc hoặc vai trò cụ thể
A person who is an assistant or subordinate to another especially in a particular job or role
Ví dụ
