Bản dịch của từ Adjunct to trong tiếng Việt

Adjunct to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjunct to(Phrase)

ˈædʒʌŋkt tˈuː
ˈædʒəŋkt ˈtoʊ
01

Một người trợ lý hoặc cấp dưới của một người khác, đặc biệt trong một công việc hoặc vai trò cụ thể

A person who is an assistant or subordinate to another especially in a particular job or role

Ví dụ
02

Một thứ được thêm vào cái gì đó như một phần bổ sung thay vì phần thiết yếu

A thing added to something else as a supplementary rather than an essential part

Ví dụ
03

Một từ hoặc cụm từ được thêm vào mệnh đề chính của một câu

A word or phrase that is added to the main clause of a sentence

Ví dụ