Bản dịch của từ Adscript trong tiếng Việt
Adscript

Adscript(Adjective)
Thuộc về nông nô phong kiến; chỉ người nông nô/ào (serf) gắn liền với điền trang, được truyền theo đất đai và chuyển giao cùng với trang trại khi chủ sở hữu thay đổi.
Of a feudal serf hereditarily attached to an estate and transferred with it.
(Tính từ) Mô tả chữ hoặc ký hiệu được viết bên trên hoặc sau ký tự chính, trái ngược với "subscript" (chỉ ký tự viết bên dưới). Thuật ngữ này thường gặp trong ngữ cảnh chữ viết cổ hoặc ghi chú nhỏ, ví dụ "iota adscript" nghĩa là chữ iota được viết sau ký tự chính.
Written after opposed to subscript Chiefly in iota adscript.
Adscript(Noun)
Một chú thích hoặc ghi chú được thêm vào bản thảo (văn bản gốc), đặc biệt là khi ghi chú đó vô tình bị nhập vào phần chính của văn bản.
A comment or note added to a manuscript especially one which in error becomes incorporated into the text.
(Từ hiếm, cổ) Trong hình học: một đường được mô tả kề hoặc tiếp xúc với một đường cong, đặc biệt là một tiếp tuyến của đường cong.
Geometry A circumscribed or inscribed line especially a tangent of a curve Now rare and historical.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Adscript" là một thuật ngữ trong ngữ pháp và phong cách học, thường đề cập đến một thành phần bổ sung trong câu, có thể là tính từ, trạng từ hoặc cụm danh từ, nhằm làm rõ nghĩa cho danh từ chính. Trong tiếng Anh, từ này hiếm khi được sử dụng và chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc luật pháp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn phát âm, và thường được coi là một thuật ngữ chuyên ngành hơn là một từ vựng thông dụng.
Từ "adscript" có nguồn gốc từ tiếng Latin "adscriptus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "adscribere", có nghĩa là "ghi vào" hay "đính kèm". Trong tiếng Latin, "ad-" có nghĩa là "đến" và "scribere" có nghĩa là "viết". Từ này lần đầu tiên xuất hiện trong văn bản pháp lý thời Trung Cổ, chỉ việc ghi danh hoặc bổ sung một cá nhân vào danh sách hoặc hồ sơ. Ngày nay, "adscript" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến các tài liệu chính thức, thể hiện sự gắn bó hoặc liên kết rõ ràng với một tổ chức hay địa vị nào đó.
Từ "adscript" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường không xuất hiện trong các ngữ cảnh kiểm tra IELTS, do nội dung chủ yếu tập trung vào từ vựng thông dụng hơn. Tuy nhiên, "adscript" thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý và văn bản học thuật liên quan đến quyền sở hữu hoặc sự ràng buộc trong các thỏa thuận. Việc sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
"Adscript" là một thuật ngữ trong ngữ pháp và phong cách học, thường đề cập đến một thành phần bổ sung trong câu, có thể là tính từ, trạng từ hoặc cụm danh từ, nhằm làm rõ nghĩa cho danh từ chính. Trong tiếng Anh, từ này hiếm khi được sử dụng và chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc luật pháp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn phát âm, và thường được coi là một thuật ngữ chuyên ngành hơn là một từ vựng thông dụng.
Từ "adscript" có nguồn gốc từ tiếng Latin "adscriptus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "adscribere", có nghĩa là "ghi vào" hay "đính kèm". Trong tiếng Latin, "ad-" có nghĩa là "đến" và "scribere" có nghĩa là "viết". Từ này lần đầu tiên xuất hiện trong văn bản pháp lý thời Trung Cổ, chỉ việc ghi danh hoặc bổ sung một cá nhân vào danh sách hoặc hồ sơ. Ngày nay, "adscript" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến các tài liệu chính thức, thể hiện sự gắn bó hoặc liên kết rõ ràng với một tổ chức hay địa vị nào đó.
Từ "adscript" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường không xuất hiện trong các ngữ cảnh kiểm tra IELTS, do nội dung chủ yếu tập trung vào từ vựng thông dụng hơn. Tuy nhiên, "adscript" thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý và văn bản học thuật liên quan đến quyền sở hữu hoặc sự ràng buộc trong các thỏa thuận. Việc sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
