adscript
adscript (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về nông nô phong kiến; chỉ người nông nô/ào (serf) gắn liền với điền trang, được truyền theo đất đai và chuyển giao cùng với trang trại khi chủ sở hữu thay đổi.
Of a feudal serf hereditarily attached to an estate and transferred with it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Tính từ) Mô tả chữ hoặc ký hiệu được viết bên trên hoặc sau ký tự chính, trái ngược với "subscript" (chỉ ký tự viết bên dưới). Thuật ngữ này thường gặp trong ngữ cảnh chữ viết cổ hoặc ghi chú nhỏ, ví dụ "iota adscript" nghĩa là chữ iota được viết sau ký tự chính.
Written after opposed to subscript Chiefly in iota adscript.
adscript (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chú thích hoặc ghi chú được thêm vào bản thảo (văn bản gốc), đặc biệt là khi ghi chú đó vô tình bị nhập vào phần chính của văn bản.
A comment or note added to a manuscript especially one which in error becomes incorporated into the text.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Từ hiếm, cổ) Trong hình học: một đường được mô tả kề hoặc tiếp xúc với một đường cong, đặc biệt là một tiếp tuyến của đường cong.
Geometry A circumscribed or inscribed line especially a tangent of a curve Now rare and historical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Adscript" là một thuật ngữ trong ngữ pháp và phong cách học, thường đề cập đến một thành phần bổ sung trong câu, có thể là tính từ, trạng từ hoặc cụm danh từ, nhằm làm rõ nghĩa cho danh từ chính. Trong tiếng Anh, từ này hiếm khi được sử dụng và chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc luật pháp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn phát âm, và thường được coi là một thuật ngữ chuyên ngành hơn là một từ vựng thông dụng.