Anh - Việt

Bản dịch của từ Adscript trong tiếng Việt

adscript

AdjectiveNoun

adscript (Adjective)

/ˈædskɹɪpt/
/ˈædskɹɪpt/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về nông nô phong kiến; chỉ người nông nô/ào (serf) gắn liền với điền trang, được truyền theo đất đai và chuyển giao cùng với trang trại khi chủ sở hữu thay đổi.

Of a feudal serf hereditarily attached to an estate and transferred with it.

Ví dụ
Những công nhân adscript sống trên điền trang qua nhiều thế hệ mà không rời đi.The adscript workers lived on the estate for generations without leaving.
Nhiều cá nhân adscript không có quyền tự do chọn công việc của họ.Many adscript individuals did not have the freedom to choose their jobs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Tính từ) Mô tả chữ hoặc ký hiệu được viết bên trên hoặc sau ký tự chính, trái ngược với "subscript" (chỉ ký tự viết bên dưới). Thuật ngữ này thường gặp trong ngữ cảnh chữ viết cổ hoặc ghi chú nhỏ, ví dụ "iota adscript" nghĩa là chữ iota được viết sau ký tự chính.

Written after opposed to subscript Chiefly in iota adscript.

Ví dụ
Ghi chú adscript giải thích các vấn đề xã hội trong báo cáo.The adscript note explained the social issues in the report.
Nhiều sinh viên thấy các bình luận adscript gây nhầm lẫn và không cần thiết.Many students found the adscript comments confusing and unnecessary.

adscript (Noun)

/ˈædskɹɪpt/
/ˈædskɹɪpt/
AI

Nghĩa 01

Một người nông nô bị ràng buộc vào đất đai trong chế độ phong kiến; tức là một tá điền/điền nô không có quyền rời khỏi mảnh đất mà họ phục vụ cho chủ ruộng.

An adscript feudal serf.

Ví dụ
Người nô lệ làm việc chăm chỉ trên đất của lãnh chúa nhiều năm.The adscript worked hard on the lord's land for many years.
Người nô lệ không nhận được bất kỳ khoản thanh toán nào cho lao động của mình.The adscript did not receive any payment for his labor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chú thích hoặc ghi chú được thêm vào bản thảo (văn bản gốc), đặc biệt là khi ghi chú đó vô tình bị nhập vào phần chính của văn bản.

A comment or note added to a manuscript especially one which in error becomes incorporated into the text.

Ví dụ
Chú thích đã làm khó hiểu cho thí sinh trong kỳ thi xã hội năm ngoái.The adscript confused readers during the social studies exam last year.
Nhiều sinh viên đã không nhận thấy chú thích trong bài viết xã hội.Many students did not notice the adscript in the social article.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(Từ hiếm, cổ) Trong hình học: một đường được mô tả kề hoặc tiếp xúc với một đường cong, đặc biệt là một tiếp tuyến của đường cong.

Geometry A circumscribed or inscribed line especially a tangent of a curve Now rare and historical.

Ví dụ
Đường tiếp tuyến của hình tròn rất quan trọng cho dự án cộng đồng.The adscript of the circle was crucial for the community project.
Không có đường tiếp tuyến nào được sử dụng trong kế hoạch sự kiện xã hội.There was no adscript used in the social event's planning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh