Bản dịch của từ Advance premium trong tiếng Việt

Advance premium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advance premium(Noun)

ədvˈæns pɹˈimiəm
ədvˈæns pɹˈimiəm
01

Một khoản tiền được trả trước cho bảo hiểm hoặc lợi ích theo một hợp đồng bảo hiểm.

An amount of money paid in advance for coverage or benefits under an insurance policy or plan.

Ví dụ
02

Một khoản thanh toán được thực hiện trước hạn, thường để đảm bảo dịch vụ hoặc hàng hóa.

A payment made before the due date, typically to secure a service or commodity.

Ví dụ
03

Một khoản phí yêu cầu trước cho một sản phẩm tài chính hoặc dịch vụ, thường liên quan đến đầu tư hoặc bảo hiểm.

A fee required in advance for a financial product or service, often related to investment or insurance.

Ví dụ