Bản dịch của từ All caps trong tiếng Việt

All caps

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All caps(Noun)

ˈɔl kˈæps
ˈɔl kˈæps
01

Toàn bộ số lượng, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

The whole amount quantity or extent of something.

Ví dụ
02

Được sử dụng để chỉ từng người trong một nhóm hoặc một bộ.

Used to refer to every one of a group or set.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chung cho một nhóm sự vật hoặc người.

A collective term for a group of things or people.

Ví dụ

All caps(Adjective)

ˈɔl kˈæps
ˈɔl kˈæps
01

Tổng cộng; toàn bộ; toàn bộ.

Total entire whole.

Ví dụ
02

Bao gồm mọi thứ, mọi thứ hoặc mọi bộ phận.

Including everything all things or every part.

Ví dụ
03

Được sử dụng để chỉ ra rằng không có ngoại lệ hoặc hạn chế nào được thực hiện.

Used to indicate that no exceptions or limitations are made.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh