Bản dịch của từ Announced attendance trong tiếng Việt

Announced attendance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Announced attendance(Noun)

ɐnˈaʊnst atˈɛndəns
əˈnaʊnst ˈætəndəns
01

Hành động thông báo hoặc công bố điều gì đó.

The act of announcing or making something known notification

Ví dụ
02

Một bản ghi số lượng người tham dự trong một buổi gặp mặt hoặc họp, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.

A record of the number of people present at a gathering or meeting often used in official contexts

Ví dụ
03

Một tuyên bố chính thức hoặc thông báo về số lượng người có mặt tại một sự kiện.

A formal declaration or statement made regarding the number of people present at an event

Ví dụ