Bản dịch của từ Anti-conflagration trong tiếng Việt
Anti-conflagration
Noun [U/C]

Anti-conflagration(Noun)
ˌæntiːkˌɒnflɐɡrˈeɪʃən
ˌæntiˌkɑnfɫəˈɡreɪʃən
01
Các thiết bị hoặc chất liệu được sử dụng riêng để dập tắt lửa và ngăn chặn sự lan rộng của nó.
Devices or substances used specifically to extinguish fire and prevent its spread
Ví dụ
02
Thuật ngữ chỉ các biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa những đám cháy lớn, đặc biệt là những đám cháy có thể dẫn đến sự tàn phá rộng lớn.
A term referring to measures taken to prevent large fires especially those that could result in widespread destruction
Ví dụ
03
Một chiến lược rào cản hoặc kiểm soát được sử dụng trong quản lý hỏa hoạn nhằm giảm thiểu thiệt hại từ các trận hỏa hoạn.
A barrier or containment strategy used in fire management to minimize damage from wildfires
Ví dụ
