Anh - Việt

Bản dịch của từ Antinomianism trong tiếng Việt

antinomianism

Noun

antinomianism (Noun)

/æntˈɪmənəʃənzɨm/
/æntˈɪmənəʃənzɨm/
AI

Nghĩa 01

Quan điểm chống hoặc bác bỏ luật ràng buộc của Torah (luật Do Thái giáo), tức là phản đối việc tuân theo luật tôn giáo của Cựu Ước.

Judaism Opposition to the Torah.

Ví dụ
Chống luật pháp là phản đối việc tuân thủ Torah một cách nghiêm ngặt.Antinomianism is against following the Torah strictly.
Một số người tin vào chống luật pháp, nhưng người khác tuân theo Torah.Some people believe in antinomianism, but others follow the Torah.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong bối cảnh Cơ đốc giáo: học thuyết cho rằng chỉ có luật tinh thần của đức tin (niềm tin) là cần thiết để được cứu rỗi, nên tuân theo các quy tắc đạo đức hay luật lệ thực hành không còn vai trò — ngay cả như hướng dẫn hành vi hay như cách kiểm chứng độ chân thật của đức tin.

Christianity The belief or teaching that because only the spiritual law of faith Romans 327 is essential for salvation obedience to any practical or moral law has no role to play even as a guide to conduct or as a test of the genuineness of faith.

Ví dụ
Chủ nghĩa pháp luật có thể dẫn đến thiếu hướng dẫn đạo đức trong xã hội.Antinomianism can lead to a lack of moral guidance in society.
Một số người cho rằng chủ nghĩa pháp luật là có hại đến trật tự xã hội.Some people argue that antinomianism is detrimental to social order.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh