antinomianism
antinomianism (Noun)
Nghĩa 01
Quan điểm chống hoặc bác bỏ luật ràng buộc của Torah (luật Do Thái giáo), tức là phản đối việc tuân theo luật tôn giáo của Cựu Ước.
Judaism Opposition to the Torah.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong bối cảnh Cơ đốc giáo: học thuyết cho rằng chỉ có luật tinh thần của đức tin (niềm tin) là cần thiết để được cứu rỗi, nên tuân theo các quy tắc đạo đức hay luật lệ thực hành không còn vai trò — ngay cả như hướng dẫn hành vi hay như cách kiểm chứng độ chân thật của đức tin.
Christianity The belief or teaching that because only the spiritual law of faith Romans 327 is essential for salvation obedience to any practical or moral law has no role to play even as a guide to conduct or as a test of the genuineness of faith.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Antinomianism là một học thuyết tôn giáo, cho rằng đức tin trong Chúa Giê-su sẽ giải phóng tín đồ khỏi các quy định của Luật Moses. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "anti" (nghĩa là "chống lại") và "nomos" (nghĩa là "luật"). Mặc dù chủ đề này chủ yếu xuất hiện trong thần học Kitô giáo, nhưng cũng có những tranh luận tương ứng trong các hệ thống tín ngưỡng khác. Antinomianism đã gây tranh cãi đáng kể trong lĩnh vực thần học và lịch sử tôn giáo.