Bản dịch của từ Archetype trong tiếng Việt
Archetype

Archetype(Noun)

Trong lý thuyết Jung, “archetype” là những hình ảnh tinh thần nguyên thủy, khuôn mẫu tâm lý có sẵn trong vô thức tập thể của loài người — tức là những khuôn mẫu hoặc biểu tượng chung mà nhiều người cùng chia sẻ (ví dụ: hình ảnh mẹ, anh hùng, cái bóng). Những mẫu này không phải do cá nhân học được mà được cho là thừa hưởng từ tổ tiên và xuất hiện trong giấc mơ, thần thoại, truyện cổ tích, và hành vi tập thể.
(in Jungian theory) a primitive mental image inherited from the earliest human ancestors, and supposed to be present in the collective unconscious.
Dạng danh từ của Archetype (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Archetype | Archetypes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "archetype" (nguyên mẫu) được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, văn học và triết học để chỉ hình mẫu, mẫu mực điển hình hoặc biểu tượng cho một loại nhân vật, motif hoặc kịch bản. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "archetypos". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết và nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với âm /ˈɑːrkɪtaɪp/ trong tiếng Mỹ và /ˈɑːkɪtaɪp/ trong tiếng Anh Anh.
Từ "archetype" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được hình thành từ "archē" (nguyên thủy, nguyên mẫu) và "typos" (hình mẫu). Trong tiếng Latin, từ này trở thành "archetypus". Về mặt lịch sử, khái niệm này được áp dụng trong triết học và tâm lý học để chỉ những mẫu hình nguyên thủy mà con người thường gặp phải trong văn hóa và tâm trí. Hiện nay, "archetype" chỉ những hình thức, kiểu mẫu hay hình tượng cơ bản, tạo nền tảng cho các biểu hiện cụ thể trong nghệ thuật và văn học.
Từ "archetype" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong Nghe và Nói, nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân vật, văn học và phim. Trong Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, học thuật về lý thuyết văn học hoặc tâm lý học. Ngoài ra, "archetype" còn được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học và nghiên cứu văn hóa, nơi nó chỉ các mô hình, khuôn mẫu điển hình trong hành vi và tình huống.
Họ từ
Khái niệm "archetype" (nguyên mẫu) được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, văn học và triết học để chỉ hình mẫu, mẫu mực điển hình hoặc biểu tượng cho một loại nhân vật, motif hoặc kịch bản. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "archetypos". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết và nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với âm /ˈɑːrkɪtaɪp/ trong tiếng Mỹ và /ˈɑːkɪtaɪp/ trong tiếng Anh Anh.
Từ "archetype" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được hình thành từ "archē" (nguyên thủy, nguyên mẫu) và "typos" (hình mẫu). Trong tiếng Latin, từ này trở thành "archetypus". Về mặt lịch sử, khái niệm này được áp dụng trong triết học và tâm lý học để chỉ những mẫu hình nguyên thủy mà con người thường gặp phải trong văn hóa và tâm trí. Hiện nay, "archetype" chỉ những hình thức, kiểu mẫu hay hình tượng cơ bản, tạo nền tảng cho các biểu hiện cụ thể trong nghệ thuật và văn học.
Từ "archetype" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong Nghe và Nói, nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân vật, văn học và phim. Trong Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, học thuật về lý thuyết văn học hoặc tâm lý học. Ngoài ra, "archetype" còn được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học và nghiên cứu văn hóa, nơi nó chỉ các mô hình, khuôn mẫu điển hình trong hành vi và tình huống.
