Bản dịch của từ Archetype trong tiếng Việt

Archetype

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archetype(Noun)

ˈɑɹkɪtˌɑɪp
ˈɑɹkɪtˌɑɪp
01

Một hình tượng, mô típ hoặc biểu tượng xuất hiện lặp đi lặp lại trong văn học, nghệ thuật hoặc thần thoại, đại diện cho một kiểu nhân vật, chủ đề hay tình huống phổ biến (ví dụ: anh hùng, người mẹ bảo vệ, hành trình tìm kiếm).

A recurrent symbol or motif in literature, art, or mythology.

文学、艺术或神话中反复出现的象征或主题。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong lý thuyết Jung, “archetype” là những hình ảnh tinh thần nguyên thủy, khuôn mẫu tâm lý có sẵn trong vô thức tập thể của loài người — tức là những khuôn mẫu hoặc biểu tượng chung mà nhiều người cùng chia sẻ (ví dụ: hình ảnh mẹ, anh hùng, cái bóng). Những mẫu này không phải do cá nhân học được mà được cho là thừa hưởng từ tổ tiên và xuất hiện trong giấc mơ, thần thoại, truyện cổ tích, và hành vi tập thể.

(in Jungian theory) a primitive mental image inherited from the earliest human ancestors, and supposed to be present in the collective unconscious.

原型(在荣格理论中指潜意识中共同的精神形象)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một ví dụ điển hình, mẫu mực cho một loại người hoặc sự vật nào đó; người/vật tiêu biểu mà các trường hợp khác thường dựa theo.

A very typical example of a certain person or thing.

典型例子

archetype là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Archetype (Noun)

SingularPlural

Archetype

Archetypes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ