Bản dịch của từ Artificial additive trong tiếng Việt
Artificial additive

Artificial additive(Noun)
Artificial additive(Noun Uncountable)
Việc sử dụng vật liệu hoặc thành phần tổng hợp trong quá trình sản xuất.
Using synthetic materials or components in manufacturing.
在生产过程中使用合成材料或部件。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "additive nhân tạo" chỉ những chất hóa học được thêm vào thực phẩm nhằm cải thiện hương vị, màu sắc, độ bền hoặc kéo dài thời gian bảo quản. Các chất này có thể bao gồm phẩm màu, chất bảo quản và chất tạo ngọt. Tại Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về thuật ngữ này; tuy nhiên, quy định về việc sử dụng và ghi nhãn các chất phụ gia có sự khác biệt. Việc sử dụng additives nhân tạo đang được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác động đến sức khỏe con người.
Thuật ngữ "additive nhân tạo" chỉ những chất hóa học được thêm vào thực phẩm nhằm cải thiện hương vị, màu sắc, độ bền hoặc kéo dài thời gian bảo quản. Các chất này có thể bao gồm phẩm màu, chất bảo quản và chất tạo ngọt. Tại Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về thuật ngữ này; tuy nhiên, quy định về việc sử dụng và ghi nhãn các chất phụ gia có sự khác biệt. Việc sử dụng additives nhân tạo đang được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác động đến sức khỏe con người.
