Anh - Việt

Bản dịch của từ As if there was no tomorrow trong tiếng Việt

as if there was no tomorrow

Idiom

as if there was no tomorrow (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một cụm từ được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó hành động với sự khẩn trương lớn hoặc không quan tâm đến hậu quả, như thể họ có thời gian hạn chế.

A phrase used to describe a situation where someone acts with great urgency or without concern for consequences, as if they have limited time.

Ví dụ
Cô ấy tình nguyện ở nơi tạm trú như thể không có ngày mai.She volunteers at the shelter as if there was no tomorrow.
Họ không tiết kiệm tiền, hành động như thể không có ngày mai.They do not save money, acting as if there was no tomorrow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một biểu hiện cho thấy thái độ sống vô tư, thường trong bối cảnh tận hưởng khoảnh khắc hiện tại mà không lo lắng về tương lai.

An expression indicating a carefree attitude, often in the context of enjoying the present moment without worrying about the future.

Ví dụ
Họ nhảy múa tại bữa tiệc như thể không có ngày mai.They danced at the party as if there was no tomorrow.
Cô ấy không sống cuộc đời như thể không có ngày mai.She does not live her life as if there was no tomorrow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sống hết mình, nhấn mạnh tầm quan trọng của hiện tại hơn là những điều không chắc chắn của ngày mai.

To live life to the fullest, emphasizing the importance of the present over the uncertainties of tomorrow.

Ví dụ
Cô ấy nhảy múa như thể không có ngày mai tại sự kiện từ thiện.She danced as if there was no tomorrow at the charity event.
Họ không sống như thể không có ngày mai, luôn lên kế hoạch trước.They do not live as if there was no tomorrow, always planning ahead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh