Bản dịch của từ Ask for an extension trong tiếng Việt

Ask for an extension

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ask for an extension(Verb)

ˈæsk fˈɔɹ ˈæn ɨkstˈɛnʃən
ˈæsk fˈɔɹ ˈæn ɨkstˈɛnʃən
01

Để yêu cầu một cái gì đó được cung cấp hoặc thực hiện, đặc biệt trong một bối cảnh chính thức.

To make a request for something to be given or done, especially in a formal context.

申请延期 - 正式提出要求延长某事物的期限或时间

Ví dụ
02

Để hỏi về khả năng nhận thêm thời gian để hoàn thành một cái gì đó.

To inquire about the possibility of receiving more time to complete something.

申请延期 - 询问是否可以获得更多时间来完成某事

Ví dụ
03

Để bày tỏ nhu cầu về một khoảng thời gian hoặc thời hạn bổ sung trong một bối cảnh cụ thể, như một nhiệm vụ hoặc hạn chót.

To express the need for an additional period or duration in a particular context, like an assignment or a deadline.

申请延期 - 请求增加时间或期限,尤其指作业或截止日期等特定情境

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh