attacked
attacked (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của tấn công
simple past and past participle of attack
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của attacked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | attack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | attacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | attacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | attacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | attacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attacked" là dạng quá khứ của động từ "attack", mang nghĩa chỉ hành động tấn công, công kích hoặc gây hại cho người, vật hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả British và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về trọng âm và ngữ điệu giữa hai biến thể này, nhưng vẫn được hiểu tương tự trong giao tiếp.