Bản dịch của từ Audio guide trong tiếng Việt

Audio guide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio guide(Noun)

ˈɔːdɪˌəʊ ɡˈaɪd
ˈɔdioʊ ˈɡaɪd
01

Một bản ghi âm có lời bình hoặc giải thích tương ứng với nội dung hình ảnh.

An audio recording that provides commentary or explanations corresponding to visual content

Ví dụ
02

Một công cụ cung cấp thông tin về triển lãm của bảo tàng hoặc phòng trưng bày, thường dưới dạng âm thanh.

A tool that delivers information about a museum or gallery exhibit typically in audio format

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc ứng dụng giúp người dùng điều hướng hoặc hiểu một địa điểm hoặc trải nghiệm cụ thể thông qua âm thanh.

A device or application that helps users navigate or understand a specific location or experience with sound

Ví dụ