Bản dịch của từ Audio guide trong tiếng Việt
Audio guide
Noun [U/C]

Audio guide(Noun)
ˈɔːdɪˌəʊ ɡˈaɪd
ˈɔdioʊ ˈɡaɪd
01
Một bản ghi âm có lời bình hoặc giải thích tương ứng với nội dung hình ảnh.
An audio recording that provides commentary or explanations corresponding to visual content
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc ứng dụng giúp người dùng điều hướng hoặc hiểu một địa điểm hoặc trải nghiệm cụ thể thông qua âm thanh.
A device or application that helps users navigate or understand a specific location or experience with sound
Ví dụ
