Bản dịch của từ Baby star trong tiếng Việt

Baby star

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby star(Noun)

bˈeɪbi stˈɑː
ˈbeɪbi ˈstɑr
01

Một ví dụ mới hoặc trẻ về một điều gì đó thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến tài năng hoặc tiềm năng.

A new or young example of something often referred to in contexts related to talent or potential

Ví dụ
02

Một đứa trẻ nhỏ, đặc biệt là những đứa chưa bắt đầu biết đi hay nói.

A young child especially one who has not yet begun to walk or talk

Ví dụ
03

Một đứa trẻ sơ sinh hoặc rất nhỏ, đặc biệt là những đứa trẻ còn đang ở giai đoạn phát triển đầu đời.

An infant or very young human particularly one that is still in early stages of development

Ví dụ