Bản dịch của từ Bachelor's certificate trong tiếng Việt

Bachelor's certificate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bachelor's certificate(Noun)

bˈætʃələz sɜːtˈɪfɪkˌeɪt
ˈbætʃəɫɝz ˈsɝtəfəˌkeɪt
01

Một tài liệu chứng minh rằng ai đó đã hoàn thành bằng cử nhân.

A document showing that someone has completed a bachelors degree

Ví dụ
02

Một bằng cấp được trao cho sinh viên đại học sau khi hoàn thành một chương trình học tại giáo dục đại học, thường kéo dài từ ba đến sáu năm.

A qualification awarded to undergraduate students upon completion of a course of study in higher education typically lasting three to six years

Ví dụ
03

Một sự công nhận chính thức thường được yêu cầu để đi làm trong một số lĩnh vực nhất định.

A formal acknowledgment typically required for employment in certain fields

Ví dụ