Bản dịch của từ Bachelor's certificate trong tiếng Việt
Bachelor's certificate
Noun [U/C]

Bachelor's certificate(Noun)
bˈætʃələz sɜːtˈɪfɪkˌeɪt
ˈbætʃəɫɝz ˈsɝtəfəˌkeɪt
Ví dụ
02
Một bằng cấp được trao cho sinh viên đại học sau khi hoàn thành một chương trình học tại giáo dục đại học, thường kéo dài từ ba đến sáu năm.
A qualification awarded to undergraduate students upon completion of a course of study in higher education typically lasting three to six years
Ví dụ
03
Một sự công nhận chính thức thường được yêu cầu để đi làm trong một số lĩnh vực nhất định.
A formal acknowledgment typically required for employment in certain fields
Ví dụ
