Anh - Việt

Bản dịch của từ Bail out on trong tiếng Việt

bail out on

Verb

bail out on (Verb)

/bˈeɪl ˈaʊt ˈɑn/
/bˈeɪl ˈaʊt ˈɑn/
AI

Nghĩa 01

Bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn hoặc khi cần giúp đỡ.

To abandon someone in a difficult situation or when help is needed.

Ví dụ
Nhiều bạn bè bỏ rơi nhau trong những lúc khó khăn như thất nghiệp.Many friends bail out on each other during tough times like unemployment.
Sinh viên không nên bỏ rơi bạn học trong các dự án nhóm.Students should not bail out on their classmates during group projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quyết định không tham gia vào điều gì đó, thường do rủi ro hoặc sự không thoải mái.

To decide not to participate in something, often due to risk or discomfort.

Ví dụ
Nhiều sinh viên bỏ cuộc trong các dự án nhóm vì sợ thất bại.Many students bail out on group projects due to fear of failure.
Cô ấy không bỏ cuộc trong các hoạt động cộng đồng, ngay cả khi khó khăn.She does not bail out on community service, even when it’s challenging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hỗ trợ tài chính cho một cá nhân hoặc tổ chức gặp khó khăn, thường theo cách cho phép họ tránh thất bại.

To financially assist an individual or organization in difficulty, often in a way that allows them to avoid failure.

Ví dụ
Chính phủ đã quyết định hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn năm ngoái.The government decided to bail out on struggling small businesses last year.
Họ đã không rút lui khỏi tổ chức từ thiện trong đại dịch.They did not bail out on the charity during the pandemic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh