Bản dịch của từ Balloon shade trong tiếng Việt
Balloon shade
Noun [U/C]

Balloon shade(Noun)
bəlˈun ʃˈeɪd
bəlˈun ʃˈeɪd
Ví dụ
02
Một yếu tố trang trí trong thiết kế nội thất không chỉ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn có chức năng thực tế trong việc kiểm soát ánh sáng và giữ riêng tư.
Decorative elements in interior design serve not only to enhance aesthetic appeal but also to provide practical functions like adjusting lighting and ensuring privacy.
室内设计中的一个装饰元素,既兼具美观的吸引力,也在调节光线和确保私密性方面发挥实用功能。
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong trang trí theo phong cách truyền thống hoặc quê nhà, những tông màu này có thể mang lại cảm giác ấm áp và nhẹ nhàng cho căn phòng.
Typically used in traditional or country-style decor, these curtains can add warmth and softness to a room.
这些窗帘常被用在传统或乡村风格的装饰中,可以为房间增添一份温馨和柔和。
Ví dụ
