Bản dịch của từ Baroque period trong tiếng Việt
Baroque period
Noun [U/C]

Baroque period(Noun)
bˈærək pˈiərɪˌɒd
bɝˈoʊk ˈpɪriəd
01
Giai đoạn lịch sử mà phong cách Baroque chiếm ưu thế
The historical period during which the Baroque style was predominant
Ví dụ
02
Một phong cách nghệ thuật âm nhạc và kiến trúc châu Âu từ đầu thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 18 đặc trưng bởi các chi tiết và đồ trang trí công phu
A style of European art music and architecture from the early 17th to mid18th century characterized by elaborate detail and ornamentation
Ví dụ
