Bản dịch của từ Barre trong tiếng Việt

Barre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barre(Noun)

bɑɹˈei
bˈɑɹ
01

Một thanh ngang ở độ cao ngang eo mà các vũ công ba-lê vịn tay vào để giữ thăng bằng khi tập các bài tập nhất định.

A horizontal bar at waist level on which ballet dancers rest a hand for support during certain exercises.

芭蕾舞的扶手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ chỉ một hợp âm trên cây đàn (thường là guitar) trong đó một ngón tay (thường là ngón trỏ) đặt ngang ôm chặn tất cả các dây trên cùng một phím (fret), tạo ra hợp âm chặn.

Denoting a chord on a guitar or similar instrument in which one finger is laid across all the strings at a particular fret.

在吉他上用一个手指按住所有弦的和弦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kỹ thuật bấm hợp âm trên đàn (thường là đàn guitar) trong đó một ngón tay — thường là ngón trỏ — ấn chéo tất cả các dây trên cùng một phím (fret) để tạo thành một “barrê” thay cho nhiều ngón bấm riêng rẽ.

A method of playing a chord on the guitar or a similar instrument in which one finger is laid across all the strings at a particular fret.

在吉他或类似乐器上,用一个手指跨过所有弦的和弦演奏方法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh