ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be nice
Tồn tại hoặc có sự tồn tại
To exist or existence
存在或具有存在性
Chiếm giữ vị trí hoặc chỗ nhất định
To occupy a specific position or location
占据一个指定的地点或位置
Xảy ra, diễn ra
Take place; happen
发生
Dễ chịu, dễ chịu, hài lòng
Comfortable; agreeable; satisfactory
令人愉快、令人满意、令人满意
Nhắc nhở về việc lịch sự và quan tâm
A reminder about being polite and considerate.
关于礼貌和细心的提醒
Một sự khích lệ để cư xử hòa nhã
Encouraging polite behavior
鼓勵人們行為舉止友善
Lời kêu gọi hành xử tử tế
A call to act kindly
呼吁大家展现善意