Bản dịch của từ Be nice trong tiếng Việt
Be nice
Verb Adjective Phrase

Be nice(Verb)
bˈi nˈaɪs
bˈi nˈaɪs
Be nice(Adjective)
bˈi nˈaɪs
bˈi nˈaɪs
01
Dễ chịu; dễ chịu; thỏa đáng
Ví dụ
02
Tử tế, thân thiện hoặc chu đáo
Ví dụ
Be nice(Phrase)
bˈi nˈaɪs
bˈi nˈaɪs
01
Lời nhắc nhở về sự lịch sự và chu đáo
A reminder for politeness and consideration
Ví dụ
02
Sự khuyến khích cư xử dễ chịu
An encouragement to be pleasant
Ví dụ
