Bản dịch của từ Be nice trong tiếng Việt
Be nice
AdjectivePhrase

Be nice (Adjective)
bˈi nˈaɪs
bˈi nˈaɪs
Be nice (Phrase)
bˈi nˈaɪs
bˈi nˈaɪs
03
Lời nhắc nhở về sự lịch sự và chu đáo
A reminder for politeness and consideration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
