Bản dịch của từ Be nice trong tiếng Việt

Be nice

Verb Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be nice(Verb)

bˈi nˈaɪs
bˈi nˈaɪs
01

Tồn tại hoặc có sự tồn tại

Existence or the state of existing

存在或者有存在的状态

Ví dụ
02

Chiếm giữ một vị trí nhất định

Occupy a specific position or place

占据一个特定的位置或位置

Ví dụ
03

Xảy ra, diễn ra

Happen

发生;发生了

Ví dụ

Be nice(Adjective)

bˈi nˈaɪs
bˈi nˈaɪs
01

Dễ chịu, dễ gần, hài lòng

Comfortable; agreeable; satisfactory

令人愉快、令人赏心悦目、令人满意

Ví dụ
02

Tử tế, thân thiện hoặc chu đáo

Kind, friendly, or considerate

友善、贴心或体贴

Ví dụ
03

Nhẹ, vừa phải

Gentle; moderate

轻柔;适中

Ví dụ

Be nice(Phrase)

bˈi nˈaɪs
bˈi nˈaɪs
01

Lời nhắc nhở về sự lịch sự và quan tâm chu đáo

A reminder to be polite and thoughtful

关于礼貌和细心的提醒

Ví dụ
02

Một lời khuyến khích để cư xử hòa nhã hơn

Encouragement to behave courteously

鼓励大家保持彬彬有礼的行为

Ví dụ
03

Lời kêu gọi hành xử tử tế

A call to act kindly

倡导善待他人

Ví dụ