Bản dịch của từ Beginning meeting trong tiếng Việt

Beginning meeting

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beginning meeting(Noun)

bɪɡˈɪnɪŋ mˈiːtɪŋ
ˈbɛɡɪnɪŋ ˈmitɪŋ
01

Điểm thời gian hoặc không gian mà tại đó một điều gì đó bắt đầu.

A point in time or space at which something starts

Ví dụ
02

Hành động hoặc trạng thái bắt đầu một điều gì đó, phần khởi đầu.

The act or state of starting something the initial part

Ví dụ
03

Một sự kiện đánh dấu bước đầu tiên trong một quá trình

An event marking the first step in a process

Ví dụ

Beginning meeting(Phrase)

bɪɡˈɪnɪŋ mˈiːtɪŋ
ˈbɛɡɪnɪŋ ˈmitɪŋ
01

Hành động hoặc trạng thái bắt đầu một cái gì đó, phần khởi đầu.

The starting point of a discussion or conversation

Ví dụ
02

Một thời điểm hoặc không gian mà tại đó có điều gì đó bắt đầu.

An initial gathering to discuss ideas and plans

Ví dụ
03

Một sự kiện đánh dấu bước đầu tiên trong một quá trình.

A session aimed at initiating an agenda or theme

Ví dụ