Bản dịch của từ Being trong tiếng Việt

Being

Noun [C] Verb Noun [U/C] Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being(Noun Countable)

ˈbiː.ɪŋ
ˈbiː.ɪŋ
01

Sinh vật; một thực thể sống tồn tại (có thể là con người, động vật, cây cối hoặc bất cứ dạng sống nào).

Living entity, living organism, existence.

Ví dụ

Being(Verb)

bˈiɪŋ
bˈiɪŋ
01

"Being" là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "be" trong tiếng Anh, dùng để diễn tả trạng thái đang tồn tại, đang là, hoặc hành động ở dạng chung. Trong các câu, "being" thường xuất hiện trong các cấu trúc như "being + tính từ" (ví dụ: being happy = đang vui), "being + danh từ" (being a student = làm/ là một học sinh), hoặc làm danh từ/đại từ (Being careful is important = Cẩn thận là quan trọng).

Present participle and gerund of be.

Ví dụ

Dạng động từ của Being (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Be

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Been

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Being

Being(Noun)

bˈiɪŋ
bˈiɪŋ
01

Trạng thái hoặc thực tế của việc tồn tại, có sự sống, có ý thức; hoặc một thực thể đang ở trong trạng thái đó.

The state or fact of existence, consciousness, or life, or something in such a state.

Ví dụ
02

Từ cổ (ít dùng) chỉ một nơi cư trú nhỏ, như túp lều hoặc nhà tranh — một chỗ ở đơn sơ.

(obsolete) An abode; a cottage.

Ví dụ
03

(triết học) Thứ tồn tại, cái có thực tế — có thể là vật chất hay khái niệm; điều hiện hữu hoặc được coi là hiện hữu.

(philosophy) That which has actuality (materially or in concept).

Ví dụ

Dạng danh từ của Being (Noun)

SingularPlural

Being

Beings

Being(Conjunction)

bˈiɪŋ
bˈiɪŋ
01

“being” với vai trò liên từ tương đương “given that” hoặc “since” dùng để giới thiệu lý do hoặc căn cứ cho một điều gì đó — nghĩa là “vì rằng”, “do đó”, “vì” (thường đứng ở đầu mệnh đề lý do).

Given that; since.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ