betters
betters (Noun)
Dạng danh từ của betters (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
better | betters |
betters (Verb)
Nghĩa 02
Vượt trội hoặc vượt trội về chất lượng hoặc hiệu suất.
To surpass or exceed in quality or performance.
Dạng động từ của betters (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | better |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bettered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bettered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | betters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bettering |
betters (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "betters" là danh từ số nhiều của "better", có nghĩa là những người tốt hơn hoặc những người có điều kiện hoặc phẩm chất vượt trội hơn. Trong tiếng Anh, "better" có thể được sử dụng như một động từ (tốt hơn) hoặc tính từ (tốt nhất). Tuy nhiên, ở phiên bản Anh và Mỹ, ngữ âm có thể khác nhau; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, âm đầu "b" thường phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh xã hội hoặc khi so sánh về năng lực.