Anh - Việt

Bản dịch của từ Betters trong tiếng Việt

betters

NounVerbAdjective

betters (Noun)

/bˈɛtɚz/
/bˈɛtɚz/
AI

Nghĩa 01

Một dạng số nhiều của better, ám chỉ những cá nhân vượt trội hơn người khác về một phẩm chất hoặc thuộc tính cụ thể.

A plural form of better referring to individuals who surpass others in a particular quality or attribute.

Ví dụ
Những người giỏi trong cộng đồng chúng tôi hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương mỗi tháng.The betters in our community support local charities every month.
Nhiều người giỏi không tham gia các sự kiện xã hội thường xuyên.Many betters do not participate in social events regularly.

Dạng danh từ của betters (Noun)

SingularPlural

better

betters

betters (Verb)

/bˈɛtɚz/
/bˈɛtɚz/
AI

Nghĩa 01

Cải thiện hoặc nâng cao cái gì đó.

To improve or enhance something.

Ví dụ
Giáo dục cải thiện cuộc sống của mọi người theo nhiều cách quan trọng.Education betters people's lives in many significant ways.
Quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe không cải thiện cho mọi người như nhau.Access to healthcare does not betters everyone equally.

Nghĩa 02

Vượt trội hoặc vượt trội về chất lượng hoặc hiệu suất.

To surpass or exceed in quality or performance.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng giáo dục làm cho xã hội tốt hơn bằng cách giảm nghèo đói và tội phạm.Many believe that education betters society by reducing poverty and crime.
Mạng xã hội không làm cho giao tiếp tốt hơn; nó thường tạo ra hiểu lầm.Social media does not betters communication; it often creates misunderstandings.

Dạng động từ của betters (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

better

V2

Quá khứ đơn

Past simple

bettered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

bettered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

betters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

bettering

betters (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Chất lượng hoặc tình trạng tốt hơn; loại tốt hơn.

Superior in quality or condition of a more excellent kind.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng giáo dục làm cho xã hội tốt đẹp hơn.Many believe that education betters society in numerous significant ways.
Một số người cho rằng công nghệ không phải lúc nào cũng cải thiện tương tác con người.Some argue that technology does not always betters human interactions.

Nghĩa 02

Lớn hơn về số lượng hoặc mức độ.

Greater in amount or degree.

Ví dụ
Chương trình này cung cấp nhiều cơ hội giao lưu xã hội hơn các chương trình trước.This program offers betters opportunities for social engagement than previous ones.
Những giải pháp tốt hơn này giúp các cộng đồng kết nối và phát triển cùng nhau.These betters solutions help communities connect and thrive together.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh