Bản dịch của từ Blast furnace trong tiếng Việt

Blast furnace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blast furnace(Noun)

blˈɑːst fˈɜːnɪs
ˈbɫæst ˈfɝnəs
01

Lò nung công nghiệp dùng để nung chảy các vật liệu như oxit sắt bằng cách thổi khí nóng qua.

An industrial furnace where materials like iron oxide are melted using a stream of hot air.

一种工业炉,用于将氧化铁等原料通过高温空气焚烧加热融化。

Ví dụ
02

Một cấu trúc lớn giúp các phản ứng hoá học cần thiết để sản xuất sắt lỏng diễn ra thuận lợi

A large structure facilitates the necessary chemical reactions for producing liquid iron.

一个大型的结构,用于促进生产生铁所需的化学反应

Ví dụ
03

Một loại lò nung dùng để tinh luyện quặng, thường là quặng sắt, bằng cách thổi khí qua vật liệu để thúc đẩy quá trình cháy và đạt nhiệt độ cao.

This is a type of furnace used for smelting ore, usually iron ore, by blowing air through the material to promote combustion and generate high temperatures.

一种采用鼓风方式加热以炼铁矿的炉子,通过向物料中吹入空气促使燃烧,从而达到高温的炉子。

Ví dụ