blasts
blasts (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blasts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blasting |
blasts (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blasts" thường được hiểu là những tiếng nổ lớn hoặc sự bùng nổ mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ các vụ nổ vật lý hoặc hiện tượng lan tỏa mạnh mẽ, như trong "blast of wind" (cơn gió mạnh). Theo ngữ cảnh, từ này cũng có thể được dùng trong tiếng lóng để chỉ những trải nghiệm vui vẻ. Ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể hơi khác nhau.