Bản dịch của từ Block revenge trong tiếng Việt

Block revenge

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Block revenge(Noun)

blˈɒk rɪvˈɛndʒ
ˈbɫɑk rɪˈvɛndʒ
01

Một chướng ngại vật cản trở sự di chuyển hoặc tiến trình.

An obstruction that prevents movement or progress

Ví dụ
02

Một khu vực của thành phố được bao quanh bởi các con đường

A section of a city surrounded by streets

Ví dụ
03

Một mảnh vật liệu rắn có các bề mặt phẳng ở mỗi bên.

A solid piece of material with flat surfaces on each side

Ví dụ

Block revenge(Verb)

blˈɒk rɪvˈɛndʒ
ˈbɫɑk rɪˈvɛndʒ
01

Một khu vực của thành phố được bao quanh bởi các con phố.

To stop someone from doing something

Ví dụ
02

Một chướng ngại vật ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến bộ

To prevent the progress or success of something

Ví dụ
03

Một khối vật liệu rắn có bề mặt phẳng ở mỗi bên.

To obstruct or prevent movement through something

Ví dụ

Block revenge(Noun Countable)

blˈɒk rɪvˈɛndʒ
ˈbɫɑk rɪˈvɛndʒ
01

Một khối vật liệu chắc chắn với bề mặt phẳng ở mỗi bên

An act of taking revenge

Ví dụ
02

Một khu vực của thành phố được bao quanh bởi các con phố

A specific instance of revenge taken against someone

Ví dụ
03

Một chướng ngại vật ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến bộ.

A means of getting even with someone

Ví dụ