Anh - Việt

Bản dịch của từ Boilers trong tiếng Việt

boilers

Noun

boilers (Noun)

/bˈɔɪləz/
/ˈbɔɪɫɝz/
AI

Nghĩa 01

Một bình kín trong đó nước hoặc chất lỏng khác được đun nóng, thường được sử dụng để tạo ra hơi nước phục vụ cho việc phát điện hoặc sưởi ấm.

A closed vessel in which water or other liquid is heated typically used to generate steam for power or heating

Ví dụ
Nhiều trường học sử dụng nồi hơi để cung cấp nước nóng cho các gia đình thu nhập thấp.Many schools use boilers to provide hot water for low-income families.
Các phòng khám nhỏ không thể thay nồi hơi cũ vì ngân sách xã hội vẫn hạn hẹp.Small clinics cannot replace old boilers because social budgets remain limited.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bồn chứa lớn để lưu trữ nước nóng hoặc làm nóng nước trong một tòa nhà.

A large container for storing hot water or heating water in a building

Ví dụ
Nhiều trường học sử dụng nồi hơi để cung cấp nước nóng cho các gia đình thu nhập thấp.Many schools use boilers to provide hot water for low-income families.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi không thay nồi hơi cũ, nên nước tắm vẫn lạnh.Our community center does not replace old boilers, so showers stay cold.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thiết bị được sử dụng để chuyển đổi nhiệt từ quá trình đốt nhiên liệu sang một chất lỏng nhằm sản xuất nước nóng hoặc hơi.

A device used to transfer heat from fuel combustion to a fluid to produce hot water or steam

Ví dụ
Luân Đôn thay các nồi hơi cũ trong nhà ở xã hội để giảm chi phí năng lượng mùa đông.London replaced old boilers in public housing to reduce winter energy costs.
Nhiều trường học không đủ tiền mua nồi hơi hiện đại, nên phòng học vẫn lạnh vào mùa đông.Many schools cannot afford modern boilers, so classrooms remain cold in winter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh