boilers
Noun
boilers (Noun)
/bˈɔɪləz/
/ˈbɔɪɫɝz/
AI
Ví dụ
Nhiều trường học sử dụng nồi hơi để cung cấp nước nóng cho các gia đình thu nhập thấp.Many schools use boilers to provide hot water for low-income families.
Các phòng khám nhỏ không thể thay nồi hơi cũ vì ngân sách xã hội vẫn hạn hẹp.Small clinics cannot replace old boilers because social budgets remain limited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều trường học sử dụng nồi hơi để cung cấp nước nóng cho các gia đình thu nhập thấp.Many schools use boilers to provide hot water for low-income families.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi không thay nồi hơi cũ, nên nước tắm vẫn lạnh.Our community center does not replace old boilers, so showers stay cold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Luân Đôn thay các nồi hơi cũ trong nhà ở xã hội để giảm chi phí năng lượng mùa đông.London replaced old boilers in public housing to reduce winter energy costs.
Nhiều trường học không đủ tiền mua nồi hơi hiện đại, nên phòng học vẫn lạnh vào mùa đông.Many schools cannot afford modern boilers, so classrooms remain cold in winter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa